HTM Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HTM PRECISION

0
进口笔数
332
出口笔数
$0
进口金额
$327.5K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0313159616
企查查编码QVNN491MM5
成立日期2015-03-13
联系地址10/7A Đường số 17, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTM PRECISION
企业英文名称HTM PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10/7A Đường số 17, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842837252476
邮箱htmvn.thuhong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842290机械零件
846694机床零件
848030模具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
830249贱金属配件
841590空调机零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本332$327.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakaesangyo Co., Ltd.越南115$153.4K机械零件、其他钢铁制品
Central Trade Japan Co., Ltd.日本135$92.0K机床零件、其他钢铁制品
Nodaki C & C Co., Ltd.日本64$66.4K模具、其他钢铁制品
Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本3$5.5K机床零件、其他钢铁制品
Sakae Sangyo Co., Ltd.日本2$4.8K机械零件
Kohatsu Kikai Co., Ltd.日本6$3.5K机械零件
Ogura Kogyo Co., Ltd.日本7$1.9K机床零件、非螺纹钢销

近期贸易明细

出口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$129
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$408
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$52
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$17
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$62
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$23
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$42
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$43
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$19
2026-04-23机床零件Central Trade Japan Co., Ltd.日本$50

相关企业 · 同类产品

HTM Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →