HTM Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTM PRECISION
0
进口笔数
332
出口笔数
$0
进口金额
$327.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313159616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN491MM5 |
| 成立日期 | 2015-03-13 |
| 联系地址 | 10/7A Đường số 17, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTM PRECISION |
| 企业英文名称 | HTM PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/7A Đường số 17, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842837252476 |
| 邮箱 | htmvn.thuhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848030 | 模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 332 | $327.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakaesangyo Co., Ltd. | 越南 | 115 | $153.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | 135 | $92.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Nodaki C & C Co., Ltd. | 日本 | 64 | $66.4K | 模具、其他钢铁制品 |
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.5K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Sakae Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 机械零件 |
| Kohatsu Kikai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $3.5K | 机械零件 |
| Ogura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.9K | 机床零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $50 |