PHAT TAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Phát Tài
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106130256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGCH4EC |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Phòng 904, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHÁT TÀI |
| 企业英文名称 | PHAT TAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 904, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903231230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.39M |
| 法国 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $1.02M | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 6 | $929.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $433.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WPG SOUTH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $12.4K | 处理器及控制器、大功率晶体管 |
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 陶瓷电容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-23 | 陶瓷电容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 陶瓷电容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 陶瓷电容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |