Venus Furnisher Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VENUS FURNISHER
1
进口笔数
479
出口笔数
$108
进口金额
$15.87M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702912027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN098XR7A |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Số 91 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENUS FURNISHER |
| 企业英文名称 | VENUS FURNISHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 883/23 Lê Hồng Phong,Khu 07, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84854897783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 478 | $15.31M |
| 越南 | 150 | $554.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Bona E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 980720、胶粘纸卷/张 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas International Inc. | 美国 | 276 | $8.89M | 木制办公家具、其他水泥制品 |
| Regent Group One Inc. | 美国 | 125 | $4.82M | 木制办公家具、其他木家具 |
| APT Global Trading | 美国 | 64 | $1.35M | 木制厨房家具、贱金属铰链 |
| Atlas International Inc. | 越南 | 137 | $522.8K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Venus Furnisher (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $192.1K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Liberty Furnishers Inc | 美国 | 3 | $49.2K | 木制厨房家具、瓷制卫生洁具 |
| APT Global Trading | 越南 | 12 | $30.6K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Rijko FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $13.6K | 其他水泥制品、贱金属铰链 |
| Carolina Cabinet Warehouse, LLC | 美国 | 1 | $656 | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 家具配件 | HANGZHOU BONA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $108 |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 家具配件 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $158 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $300 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $20 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $388 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $146 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $107 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $272 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | APT GLOBAL TRADING | 美国 | $7.7K |