Venus Furnisher Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VENUS FURNISHER

1
进口笔数
479
出口笔数
$108
进口金额
$15.87M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $861.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $343.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $489.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $547.5K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $650.1K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $861.1K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $814.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 7 笔2024-10进口 $108 · 1 笔出口 $563.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $405.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $457.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $486.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $285.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $532.6K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $461.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $343.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $343.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $489.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $547.5K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $650.1K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $861.1K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $814.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 7 笔2024-10进口 $108 · 1 笔出口 $563.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $405.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $457.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $486.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $285.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $532.6K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $461.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $343.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号3702912027
企查查编码QVN098XR7A
成立日期2020-09-16
联系地址Số 91 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VENUS FURNISHER
企业英文名称VENUS FURNISHER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 883/23 Lê Hồng Phong,Khu 07, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+84854897783
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
830210贱金属铰链
830242家具配件
940340木制厨房家具
481920非瓦楞折叠盒
691010瓷制卫生洁具
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$108

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国478$15.31M
越南150$554.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Bona E-Commerce Co., Ltd.中国1$108980720、胶粘纸卷/张

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas International Inc.美国276$8.89M木制办公家具、其他水泥制品
Regent Group One Inc.美国125$4.82M木制办公家具、其他木家具
APT Global Trading美国64$1.35M木制厨房家具、贱金属铰链
Atlas International Inc.越南137$522.8K贱金属铰链、家具配件
Venus Furnisher (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚8$192.1K其他木家具、木制厨房家具
Liberty Furnishers Inc美国3$49.2K木制厨房家具、瓷制卫生洁具
APT Global Trading越南12$30.6K贱金属铰链、家具配件
Rijko FZ LLC阿联酋1$13.6K其他水泥制品、贱金属铰链
Carolina Cabinet Warehouse, LLC美国1$656其他木家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31家具配件HANGZHOU BONA E COMMERCE CO LTD中国$108

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具配件APT GLOBAL TRADING美国$1.1K
2026-04-29贱金属铰链APT GLOBAL TRADING美国$158
2026-04-29家具配件APT GLOBAL TRADING美国$300
2026-04-29贱金属铰链APT GLOBAL TRADING美国$20
2026-04-29家具配件APT GLOBAL TRADING美国$388
2026-04-29家具配件APT GLOBAL TRADING美国$146
2026-04-29家具配件APT GLOBAL TRADING美国$107
2026-04-29贱金属铰链APT GLOBAL TRADING美国$272
2026-04-29家具配件APT GLOBAL TRADING美国$1.7K
2026-04-28木制厨房家具APT GLOBAL TRADING美国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Venus Furnisher Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →