SSTC Technology & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SSTC
2
进口笔数
1
出口笔数
$129.6K
进口金额
$14.2K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2024-10-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316791573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA43H0N |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | 2665/30 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SSTC |
| 企业英文名称 | SSTC TECHNOLOGY AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932198485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $129.5K |
| 中国台湾 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSTC Technology & Distribution Inc. | 中国 | 1 | $129.5K | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
| FSP TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $95 | 静止变流器、其他固定电容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ignacio Andres Racedo Aragon | 阿根廷 | 1 | $14.2K | 8471机器零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $65.5K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $27.2K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $13.1K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | SSTC TECHNOLOGY & DISTRIBUTION INC | 中国 | $800 |
| 2024-07-03 | 静止变流器 | FSP TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $95 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $283 |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $1.2K |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $780 |
| 2024-10-10 | 8471机器零件 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $925 |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $480 |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $1.2K |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $420 |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $2.9K |
| 2024-10-10 | 8471机器零件 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 存储单元 | RACEDO ARAGON IGNACIO ANDRES | 阿根廷 | $1.3K |