Thuan Linh Construction Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG THUậN LINH
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$311.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300886632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H7XDS1 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Số Nhà 33- BT1, Khu đô thị Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THUẬN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 33- BT1, Khu đô thị Đại Dương, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963988292 |
| 邮箱 | ketoan.thuanlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $311.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 46 | $153.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 27 | $82.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $62.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $443 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-04-10 | 阀门龙头 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1 |