Vietimex Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIETIMEX
79
进口笔数
0
出口笔数
$3.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317062855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN77CJ4J |
| 成立日期 | 2021-12-02 |
| 联系地址 | 1/3 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIETIMEX |
| 企业英文名称 | VIETIMEX TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/3 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84908911466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 74 | $3.35M |
| 印度 | 3 | $168.4K |
| 阿根廷 | 2 | $95.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyaw Eleven Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 35 | $1.74M | 干绿豆、其他干果 |
| Rising Golden Dragon Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $928.2K | 干绿豆 |
| Peace Rose Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $322.3K | 干绿豆、干木豆 |
| Tulsigreen Agri Exim Private Ltd. | 印度 | 3 | $168.4K | 干鹰嘴豆、其他粟米 |
| Forever Smile Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $146.2K | 干绿豆、其他干果 |
| Cralpey Trading S.A. | 阿根廷 | 1 | $64.2K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $62.5K | 干绿豆、干芸豆 |
| Suriya Canda International Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $46.5K | 干绿豆 |
| AG Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.9K | 干绿豆 |
| Pacific Foods LLC | 阿根廷 | 1 | $30.8K | 干绿豆、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 干绿豆 | TULSIGREEN AGRI EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |
| 2026-04-13 | 干绿豆 | TULSIGREEN AGRI EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |
| 2026-03-23 | 干绿豆 | PACIFIC FOODS LLC | 阿根廷 | $30.8K |
| 2026-02-03 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $51.6K |
| 2026-02-02 | 干绿豆 | Cralpey Trading S.A. | 阿根廷 | $64.2K |
| 2025-12-19 | 干绿豆 | TULSIGREEN AGRI EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $27.0K |
| 2025-12-07 | 干绿豆 | AG ENTERPRISES PTE LTD | 缅甸 | $45.9K |
| 2025-10-21 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $22.4K |
| 2025-10-02 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $40.3K |
| 2025-09-22 | 干绿豆 | TULSIGREEN AGRI EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $29.4K |