K-Clean Food Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他大麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109431420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4502QX |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Gian R4-L1-07B, Tầng L1 Tòa R4 Goldmark City, Số 136 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K-CLEAN FOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 198 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84359669292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100390 | 其他大麦 |
| 100490 | 其他燕麦 |
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $54.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $54.8K | 鲜梨、鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他燕麦 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $603 |
| 2025-11-24 | 熏制虾类 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $358 |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $535 |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $98 |
| 2025-11-24 | 其他加工水果 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $653 |
| 2025-11-24 | 其他加工水果 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $614 |
| 2025-11-24 | 其他蔬菜制品 | NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |