Bigheart International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUDAKO VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$134.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109828899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ2BAFT |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 37 khu tập thể Thủy Sản, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUDAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIGHEART INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0566655526 |
| 邮箱 | hudakovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $134.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Chengpeng Plastic Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Huimei Intelligent New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 初级形态聚氯乙烯、PVC塑料板材 |
| Shenzhen Jiaeso Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 未涂层钢线、玩具模型 |
| Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 纸容器制造机、其他塑料制品 |
| Shandong Kangye Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 铝箔 | Shenzhen Jiaeso Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2025-07-29 | 铝箔 | Shenzhen Jiaeso Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-06-28 | PVC塑料板材 | Cangzhou Sinuo International Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-06-18 | PVC塑料板材 | Jiangsu Huimei Intelligent New Materials Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |