Vinataba Philip Morris Ltd., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Vinataba - Philip Morris Tại TP.Hồ Chí Minh
- 邮箱43,398
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
6
进口笔数
2
出口笔数
$200
进口金额
$940
出口金额
2023-12-12
最近进口
2023-07-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800156230-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHG9TU1 |
| 成立日期 | 2010-11-04 |
| 联系地址 | Lầu 11, Tòa nhà Metropolitan, 235 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | VINATABA - PHILIP MORRIS LIMITED, HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Lim Tower 3, Số 29A, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 910211 | 电动手表 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $78 |
| 美国 | 2 | $51 |
| 瑞士 | 2 | $48 |
| 印度尼西亚 | 2 | $14 |
| 中国 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $540 |
| 阿联酋 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMI Business Solutions (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 1 | $78 | 其他纺织大衣、电动手表 |
| 1c814b68a61029df7aaae44904f7b5a6 | 1 | $43 | ||
| Philip Morris Products S.A. | 美国 | 1 | $43 | 人造纤维絮胎、香烟 |
| Polygravia Arts Graphiques SA | 瑞士 | 1 | $22 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| PT Philip Morris Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $14 | 烟草机械零件、高压继电器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PERUSAHAAN DAGANG DAN INDUSTRI PANAMAS | 印度尼西亚 | 1 | $540 | 香烟、尼古丁产品 |
| Philip Morris Management Services (ME) Ltd. | 阿联酋 | 1 | $400 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他纺织大衣 | PMI BUSINESS SOLUTIONS (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | $18 |
| 2023-12-11 | 电动手表 | PMI BUSINESS SOLUTIONS (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | $60 |
| 2023-10-25 | 非瓦楞折叠盒 | POLYGRAVIA ARTS GRAPHIQUES SA | 瑞士 | $22 |
| 2023-08-21 | 其他印刷品 | Philip Morris (M) Sdn. Bhd. | 瑞士 | $6 |
| 2023-08-21 | 自粘塑料片 | Philip Morris (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $2 |
| 2023-08-21 | 非LED电灯装置 | Philip Morris (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $9 |
| 2023-08-21 | 已装配物镜 | Philip Morris (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $6 |
| 2023-08-21 | 非乙烯塑料袋 | Philip Morris (M) Sdn. Bhd. | 瑞士 | $20 |
| 2023-05-30 | 香烟 | PT Philip Morris Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $4 |
| 2023-05-30 | 香烟 | PT PHILIP MORRIS INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他塑料制品 | PHILIP MORRIS MANAGEMENT SERVICES (ME) LTD | 阿联酋 | $400 |
| 2023-06-29 | 香烟 | PT PERUSAHAAN DAGANG DAN INDUSTRI PANAMAS | 印度尼西亚 | $540 |