Hanoi Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và XNK Hà NộI
286
进口笔数
0
出口笔数
$11.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702127006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GGCR2A |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | CN-03 Ô số 15 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Phú, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI XNK AND TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN-03 Ô số 15 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 02033900114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 285 | $11.57M |
| 越南 | 1 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.70M | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Shaoxing Xieli Fire Safety Equipment Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.16M | 钢制气罐、硬质PVC管 |
| Yuhuan Fujie Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.70M | 钢制气罐、硬质PVC管 |
| Full Legend Industrial Ltd. | 中国 | 30 | $1.66M | 灭火产品、热轧钢板 |
| Shaoxing Qixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.14M | 钢制气罐、硬质PVC管 |
| Ningbo Yongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $324.3K | 合金钢无缝管、硬质PVC管 |
| Shaoxing Shangyu Huaxiang Fire Fighting Equipment Factory | 中国 | 10 | $285.0K | 灭火器 |
| Yuyao Feiyan Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $249.1K | 安全阀、阀门龙头 |
| Wanzai Jihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $228.4K | 其他油渣饼、二氧化硅 |
| Ningbo Wendin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.2K | 喷雾机零件、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO JIALONG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-24 | 钢制气罐 | SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-24 | 钢制气罐 | SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-09-24 | 其他塑料管材 | SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-09-22 | 其他塑料管材 | NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-09-22 | 乙烯聚合物硬管 | NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-09-22 | 其他塑料管材 | NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-09-22 | 灭火器 | SHAOXING SHANGYU HUAXIANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $27.8K |
| 2025-09-22 | 乙烯聚合物硬管 | NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58 |