Hanoi Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM Và XNK Hà NộI

286
进口笔数
0
出口笔数
$11.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $685.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $548.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $685.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $632.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $643.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $446.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $453.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $512.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $468.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $358.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $328.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $562.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $253.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $548.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $685.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $632.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $643.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $446.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $453.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $512.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $468.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $358.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $328.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $562.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $253.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702127006
企查查编码QVN4GGCR2A
成立日期2023-01-05
联系地址CN-03 Ô số 15 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Phú, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK HÀ NỘI
企业英文名称HANOI XNK AND TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CN-03 Ô số 15 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa
电话02033900114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
848140安全阀
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
381300灭火产品
902620压力测量仪
731819其他螺纹紧固件
842410灭火器
732690其他钢铁制品
281122二氧化硅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国285$11.57M
越南1$28.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国46$3.70M阀门龙头、其他塑料制品
Shaoxing Xieli Fire Safety Equipment Co., Ltd.中国57$2.16M钢制气罐、硬质PVC管
Yuhuan Fujie Fire Fighting Technology Co., Ltd.中国53$1.70M钢制气罐、硬质PVC管
Full Legend Industrial Ltd.中国30$1.66M灭火产品、热轧钢板
Shaoxing Qixin Import & Export Co., Ltd.中国45$1.14M钢制气罐、硬质PVC管
Ningbo Yongxin Import & Export Co., Ltd.中国13$324.3K合金钢无缝管、硬质PVC管
Shaoxing Shangyu Huaxiang Fire Fighting Equipment Factory中国10$285.0K灭火器
Yuyao Feiyan Valve Mfg. Co., Ltd.中国7$249.1K安全阀、阀门龙头
Wanzai Jihe Trading Co., Ltd.中国10$228.4K其他油渣饼、二氧化硅
Ningbo Wendin International Trading Co., Ltd.中国2$92.2K喷雾机零件、灭火器

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29其他螺纹紧固件NINGBO JIALONG HARDWARE CO.,LTD中国$1.5K
2025-09-24钢制气罐SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22.8K
2025-09-24其他塑料制品SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2025-09-24钢制气罐SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22.8K
2025-09-24其他塑料管材SHAOXING QIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16
2025-09-22其他塑料管材NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$880
2025-09-22乙烯聚合物硬管NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$88
2025-09-22其他塑料管材NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$780
2025-09-22灭火器SHAOXING SHANGYU HUAXIANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT FACTORY中国$27.8K
2025-09-22乙烯聚合物硬管NINGBO YONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$58

相关企业 · 同类产品

Hanoi Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →