Kwang Myung Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IN KWANG MYUNG
0
进口笔数
301
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303206867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71EXX2D |
| 成立日期 | 2008-11-10 |
| 联系地址 | Số 512 Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IN KWANG MYUNG |
| 企业英文名称 | KWANG MYUNG PRINTING COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 512 Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 37760560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92.09亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $1.35M |
| 印度尼西亚 | 92 | $665.3K |
| 中国香港 | 15 | $118.0K |
| 韩国 | 19 | $60.3K |
| 菲律宾 | 13 | $18.5K |
| 美国 | 2 | $11.2K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 瑞典 | 1 | $210 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Co., Ltd. | 越南 | 32 | $503.6K | 印刷标签、机织标签 |
| JINQUAN (HK) TRAVELLING GOODS LTD | 中国香港 | 42 | $496.6K | 合成纤维帐篷、睡袋 |
| PT Kanindo Makmur Jaya | 印度尼西亚 | 33 | $481.8K | 印花棉布、其他泡沫塑料 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 59 | $183.4K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 38 | $116.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $116.1K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $60.7K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
| ASG International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $46.2K | 机织标签、其他绳缆 |
| Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | 13 | $18.5K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 10 | $14.0K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $34 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | MST: | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $5 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $1 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $21 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $0 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $5 |
| 2026-04-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $46 |