Singland Group Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI KILA
25
进口笔数
0
出口笔数
$438.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108487011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1RSBU9 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Thửa số 33 Ô C2/No Khu Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KILA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà 261 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84988621426 |
| 邮箱 | congtykila@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $438.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $256.2K | 其他铜制品、980200 |
| Jiashan Zhongsu Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.4K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Beijing Fant Security Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.6K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Shanxi Taigu Jinfeng Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Hubei Fengbang Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 灭火器 |
| Jiangmen Yuanhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | LED灯具及发光标志、非LED电灯装置 |
| Jiashan Zhongsu Hardware Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.0K | 其他往复泵、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-14 | 无缝钢管 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁管件 | STONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |