Phu Cuong Thinh Phat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phú Cường Thịnh Phát
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$815.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311727253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W7TX8P |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | 135/17/36 Ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÚ CƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU CUONG THINH PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/17/36 Ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84903973395 |
| 邮箱 | daotaophuocson@gmail.com |
| 官网 | chondemua.com |
| 传真 | 02862678837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 15 | $708.9K |
| 泰国 | 6 | $106.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groupe SEB Colombia S.A. | 哥伦比亚 | 7 | $375.9K | 单相交流电机、其他塑料制品 |
| Groupe SEB Andean S.A. | 哥伦比亚 | 6 | $318.8K | 单相交流电机、其他塑料制品 |
| S.N.A. Marketing & Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $43.2K | 泵及压缩机零件、电热器具零件 |
| Solar Tech System Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $42.1K | 泵及压缩机零件 |
| Sakda Intertrade Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $21.6K | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
| Groupe SEB Andean S.A. | 哥伦比亚 | 2 | $14.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 泵及压缩机零件 | SOLAR TECH SYSTEM CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2024-10-18 | 泵及压缩机零件 | SOLAR TECH SYSTEM CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-10-18 | 泵及压缩机零件 | SOLAR TECH SYSTEM CO LTD | 泰国 | $21.6K |
| 2024-10-15 | 泵及压缩机零件 | SOLAR TECH SYSTEM CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2024-01-25 | 泵及压缩机零件 | SAKDA INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $21.6K |
| 2023-12-20 | 泵及压缩机零件 | GROUPE SEB COL SA | 哥伦比亚 | $111.9K |
| 2023-11-09 | 泵及压缩机零件 | GROUPE SEB COL SA | 哥伦比亚 | $56.0K |
| 2023-10-18 | 泵及压缩机零件 | GROUPE SEB ANDEAN SA | 哥伦比亚 | $27.1K |
| 2023-10-18 | 泵及压缩机零件 | GROUPE SEB ANDEAN SA | 哥伦比亚 | $22.5K |
| 2023-10-17 | 泵及压缩机零件 | GROUPE SEB ANDEAN SA | 哥伦比亚 | $27.1K |