Nguyen Vi Trading & Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Vi
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$45.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702258936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X3NNNB |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Số 348, đường 30 tháng 4, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN VI |
| 企业英文名称 | NGUYEN VI TRADING AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 348, đường 30 tháng 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743878416 |
| 邮箱 | baohanhlgbinhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $45.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 37 | $45.8K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-08 | 制冷压缩机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 制冷压缩机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 制冷压缩机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 制冷压缩机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-14 | 制冷压缩机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2025-08-29 | 制冷压缩机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 阀门龙头 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $671 |