MAI ANH IMPORT EXPORT BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU MAI ANH
8
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CKX9T7 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 395, Đường Hoàng Liên, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU MAI ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 395, Đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842815518 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $686.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $411.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $112.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | 1 | $96.8K | 煤焦炭 |
| HEKOU MINYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $65.6K | 煤焦炭、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 煤焦炭 | HEKOU MINYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $65.6K |
| 2024-01-13 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $96.8K |
| 2023-07-27 | 煤焦炭 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $112.6K |
| 2023-07-18 | 煤焦炭 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $96.5K |
| 2023-07-03 | 煤焦炭 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $94.6K |
| 2023-06-19 | 煤焦炭 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $61.3K |
| 2023-05-21 | 煤焦炭 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $79.7K |
| 2023-05-19 | 煤焦炭 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $79.7K |