Vu Nam Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vũ Nam Giang
15
进口笔数
0
出口笔数
$31.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603083869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X6WNMF |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Tổ 16, Ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ NAM GIANG |
| 企业英文名称 | VU NAM GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 25B, tổ 2, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84963629102 |
| 邮箱 | ul36868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 9 | $11.9K |
| 德国 | 12 | $8.4K |
| 中国 | 4 | $7.0K |
| 中国台湾 | 9 | $2.2K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luzcogi International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $25.2K | 分析仪器、液体流量计 |
| Yimoon Environmental Protection Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 分析仪器 |
| HANGZHOU RAYSON INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 分析仪器 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $580 |
| 2026-02-25 | 分析仪器 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2026-02-25 | 分析仪器 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $198 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $129 |
| 2026-01-26 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU RAYSON INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $708 |
| 2026-01-26 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU RAYSON INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $754 |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $176 |
| 2026-01-23 | 分析仪器 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 分析仪器 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 瑞士 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 分析仪器 | LUZCOGI INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $290 |