Vinasapa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 淀粉残渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinasapa

210
进口笔数
0
出口笔数
$10.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $685.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $335.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $685.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $456.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $268.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $297.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $274.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $270.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $318.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $401.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $366.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $270.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $335.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $685.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $456.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $268.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $297.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $274.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $270.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $318.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $401.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $366.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $270.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312180950
企查查编码QVNP5W8U3X
成立日期2013-03-11
联系地址42 đường 37, khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINASAPA
企业英文名称VINASAPA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42 đường 37, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842862822833
邮箱van@vinasapa.com
官网vinasapa.com
传真02862822579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230310淀粉残渣
230330酿造废料
350790其他酶制剂
230990猫狗饲料
210220非活性酵母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$7.08M
美国27$1.81M
澳大利亚26$1.72M
韩国5$32.3K
印度1$27.2K
朝鲜1$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd.中国138$6.61M淀粉残渣、葡萄糖酸化合物
Bioproton Pty Ltd澳大利亚26$1.72M猫狗饲料、其他酶制剂
Valero Marketing & Supply Co.美国22$1.42M酿造废料、轻质石油油品
Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd.中国11$468.9K葡萄糖浆、淀粉残渣
VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国5$392.7K酿造废料
B & B Korea Co., Ltd.韩国6$40.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Star Turn Exim Pvt. Ltd.印度1$27.2K碾磨大米、酿造废料
DONGXIAO中国1$4其他食品制剂、氨基酸及酯类

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$52.3K
2026-04-24酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$52.3K
2026-04-23猫狗饲料BIOPROTON PTY LTD澳大利亚$37.0K
2026-04-23猫狗饲料BIOPROTON PTY LTD澳大利亚$37.0K
2026-04-10酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$63.8K
2026-04-10酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$63.8K
2026-03-30酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$63.9K
2026-02-26其他酶制剂BIOPROTON PTY LTD澳大利亚$76.9K
2026-02-26猫狗饲料BIOPROTON PTY LTD澳大利亚$5.8K
2026-01-20酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$48.4K

相关企业 · 同类产品

Vinasapa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →