Vinasapa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinasapa
210
进口笔数
0
出口笔数
$10.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312180950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5W8U3X |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | 42 đường 37, khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINASAPA |
| 企业英文名称 | VINASAPA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 đường 37, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842862822833 |
| 邮箱 | van@vinasapa.com |
| 官网 | vinasapa.com |
| 传真 | 02862822579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $7.08M |
| 美国 | 27 | $1.81M |
| 澳大利亚 | 26 | $1.72M |
| 韩国 | 5 | $32.3K |
| 印度 | 1 | $27.2K |
| 朝鲜 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 138 | $6.61M | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Bioproton Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $1.72M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 22 | $1.42M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 11 | $468.9K | 葡萄糖浆、淀粉残渣 |
| VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | 5 | $392.7K | 酿造废料 |
| B & B Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $40.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Star Turn Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $27.2K | 碾磨大米、酿造废料 |
| DONGXIAO | 中国 | 1 | $4 | 其他食品制剂、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $52.3K |
| 2026-04-24 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $52.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | BIOPROTON PTY LTD | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | BIOPROTON PTY LTD | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2026-04-10 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-10 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $63.8K |
| 2026-03-30 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $63.9K |
| 2026-02-26 | 其他酶制剂 | BIOPROTON PTY LTD | 澳大利亚 | $76.9K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BIOPROTON PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $48.4K |