Focus Pigment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MàU FOCUS
191
进口笔数
19
出口笔数
$9.34M
进口金额
$142.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315022670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKENHX3 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Số 104/80/18 Đường HT45, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÀU FOCUS |
| 企业英文名称 | FOCUS PIGMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/33/31 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986725160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $9.04M |
| 中国台湾 | 7 | $194.8K |
| 印度 | 2 | $109.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $64.2K |
| 英属维京群岛 | 4 | $62.8K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Chemical Ltd. | 中国 | 119 | $5.93M | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| HP Color Corp. | 中国 | 30 | $1.47M | 二氧化钛颜料、光学分光仪 |
| LION CHEM LTD | 中国台湾 | 12 | $766.0K | 染料颜料、二氧化硅 |
| Lion Chem Ltd. | 中国 | 11 | $612.2K | 染料颜料、二氧化硅 |
| Focus New Materials Technology Ltd. | 中国 | 5 | $170.0K | 染料颜料、纺织染色助剂 |
| Focus Pigment Corp. | 中国台湾 | 4 | $109.5K | 纺织染色助剂 |
| Focus Pigment Corp. | 中国 | 2 | $85.3K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| Focus Pigment Corp | 塞舌尔 | 1 | $57.6K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| YU-TA RESIN CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $27.7K | 其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂 |
| Focus Chem Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 染料颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fullhouse Holdings Group Ltd. | 英属维京群岛 | 4 | $62.8K | 聚酯油漆、油漆溶剂 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.4K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Fullhouse Holdings Group Ltd. | 越南 | 2 | $23.0K | 聚酯油漆、油漆溶剂 |
| 42604063c3a5ae26d09c5b0c3d5bdc1c | 1 | $6.6K | ||
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 增塑PVC混合物、可发泡聚苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LION CHEM LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LION CHEM LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LION CHEM LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 二氧化硅 | LION CHEM LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | LION CHEM LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | LION CHEM LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 铬颜料 | LION CHEM LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料 | LION CHEM LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-22 | 环氧树脂 | LION CHEM LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LION CHEM LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 二氧化钛颜料 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-26 | 二氧化钛颜料 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-03-16 | 二氧化钛颜料 | DAYING PLASTICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 二氧化钛颜料 | DAYING PLASTICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-05 | 聚酯油漆 | FULLHOUSE HOLDINGS GROUP LTD | 英属维京群岛 | $397 |
| 2025-03-05 | 聚酯油漆 | FULLHOUSE HOLDINGS GROUP LTD | 英属维京群岛 | $491 |
| 2025-03-05 | 油漆溶剂 | FULLHOUSE HOLDINGS GROUP LTD | 英属维京群岛 | $1.0K |
| 2025-03-05 | 聚酯油漆 | FULLHOUSE HOLDINGS GROUP LTD | 英属维京群岛 | $1.1K |
| 2025-01-03 | 二氧化钛颜料(<80%) | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-01-02 | 二氧化钛颜料 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $4.6K |