Viet A Synthetic Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP VIệT á
39
进口笔数
0
出口笔数
$85.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59AGRJ9 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A SYNTHETIC SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84915405113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $85.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $85.4K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 铝废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-20 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-03 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-03 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-12 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-31 | 钢铁废料 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |