Thuc Lan Diamond Gemstone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VàNG BạC Đá QUý THựC LAN DIAMOND
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301243112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ46HWWF |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 06 Khu Đô Thị Mới Trang Hạ, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ THỰC LAN DIAMOND |
| 企业英文名称 | LAN DIAMOND REAL GOLD SILVER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Khu Đô Thị Mới Trang Hạ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84986305837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 47 | $2.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanu International Ltd. | 印度 | 30 | $1.63M | 其他加工钻石、非工业钻石 |
| SUPPERIOR EXPORT (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $573.5K | 非工业钻石 |
| Kiran Exports Co. Ltd. | 印度 | 1 | $75.4K | 非工业钻石 |
| Star Mega Trade Ltd. | 印度 | 1 | $18.8K | 非工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $350 |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $501 |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $393 |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $380 |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $393 |
| 2026-04-22 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $3.6K |