HPChem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPCHEM
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317026536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDESBTC5 |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | 1358/28/30 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPCHEM |
| 企业英文名称 | HPCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1358/28/30 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902550844 |
| 邮箱 | ctyhpchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.14M | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| Yinyang Polymers (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| Guangzhou Silok Polymer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Silok New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $11.6K |