NAM LONG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NAM LONG
1
进口笔数
139
出口笔数
$28.7K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-07-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800301006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D6GATN |
| 成立日期 | 2005-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 161, Phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 161 Quang Trung, tổ dân phố số 36, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Xây dựng công trình: dân dụng, giao thông, công nghiệp và thuỷ lợi; gia công các sản phẩm cơ khí; mua bán vật liệu xây dựng; đại lý mua bán xăng dầu mỡ, gas; mua bán vật tư nông nghiệp (đạm, lân, kali); mua bán hóa chất (được nhà nước cho phép) phục vụ sản xuất và tiêu dùng; mua bán, chế biên nông lâm sản; mua bán, sửa chữa và lắp đặt các máy móc thiết bị phục vụ kinh doanh xăng dầu, vật tư chất đốt. (Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 03203845289 |
| 邮箱 | ctnamlonghd@gmail.com.vn |
| 传真 | 03203856073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 902409 | 902409 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $589.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $290.9K |
| 马来西亚 | 1 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT UNILEVER INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | 1 | $28.7K | 冰淇淋及食用冰、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 80 | $507.2K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK | 印度尼西亚 | 13 | $277.6K | 印刷机零件、塑料封口件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $89.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $77.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| X-THREE RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.9K | 3公斤以上绿茶 |
| KARTINI TEH NASIONAL | 印度尼西亚 | 1 | $13.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM (MST: 0801153061) | 2 | $3.9K | 非轻质石油 | |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 3公斤以上红茶 | PT UNILEVER INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $28.7K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-07-07 | 非轻质石油 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-06 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-07-06 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $4.2K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-06-02 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $6.6K |