NAM LONG COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NAM LONG

1
进口笔数
139
出口笔数
$28.7K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-07-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $157.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $157.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800301006
企查查编码QVN9D6GATN
成立日期2005-10-12
联系地址Số nhà 161, Phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM LONG
企业英文名称NAM LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 161 Quang Trung, tổ dân phố số 36, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Xây dựng công trình: dân dụng, giao thông, công nghiệp và thuỷ lợi; gia công các sản phẩm cơ khí; mua bán vật liệu xây dựng; đại lý mua bán xăng dầu mỡ, gas; mua bán vật tư nông nghiệp (đạm, lân, kali); mua bán hóa chất (được nhà nước cho phép) phục vụ sản xuất và tiêu dùng; mua bán, chế biên nông lâm sản; mua bán, sửa chữa và lắp đặt các máy móc thiết bị phục vụ kinh doanh xăng dầu, vật tư chất đốt. (Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话03203845289
邮箱ctnamlonghd@gmail.com.vn
传真03203856073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
0902403公斤以上红茶
271012轻质石油油品
0902203公斤以上绿茶
902409902409

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$28.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$589.9K
印度尼西亚14$290.9K
马来西亚1$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT UNILEVER INDONESIA TBK印度尼西亚1$28.7K冰淇淋及食用冰、3公斤以上红茶

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD越南80$507.2K其他铝制品、阀门龙头
PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK印度尼西亚13$277.6K印刷机零件、塑料封口件
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南25$89.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$77.4K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$20.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
X-THREE RESOURCES SDN BHD马来西亚1$16.9K3公斤以上绿茶
KARTINI TEH NASIONAL印度尼西亚1$13.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM (MST: 0801153061)2$3.9K非轻质石油
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K合成单丝纱、尼龙单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-033公斤以上红茶PT UNILEVER INDONESIA TBK印度尼西亚$28.7K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$6.6K
2026-07-20非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$3.6K
2026-07-07非轻质石油Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-06非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$6.6K
2026-07-06非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$3.6K
2026-06-30非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$6.6K
2026-06-30非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$4.2K
2026-06-16非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$4.0K
2026-06-16非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$3.3K
2026-06-02非轻质石油FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD—$6.6K

相关企业 · 同类产品

NAM LONG COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →