An Thuan Thanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 干蚕豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu An Thuận Thành
101
进口笔数
0
出口笔数
$9.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602581519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMRFE3B |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | Số 83, đường 792, Nguyễn Ái Quốc, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU AN THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, đường 792, Nguyễn Ái Quốc, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84909024905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071350 | 干蚕豆 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 071331 | 干绿豆 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 78 | $9.17M |
| 中国 | 22 | $211.7K |
| 印度 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esperance Quality Grains Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $3.64M | 去壳扁豆、干蚕豆 |
| Agri Oz Commodities Pty Ltd | 英国 | 24 | $2.42M | 干蚕豆、去壳扁豆 |
| TRC International Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $1.83M | 去壳扁豆、干蚕豆 |
| Centre State Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $660.4K | 去壳扁豆、低芥酸油菜籽 |
| Intercontinental Grain Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $232.2K | 干绿豆、干赤豆 |
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $222.4K | 干绿豆、干蚕豆 |
| Fuzhou Yingjiahong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $211.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Agri-Oz Commodities Pty Ltd | 英国 | 1 | $116.6K | 去壳扁豆、干蚕豆 |
| Agri Direct Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $43.8K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Asiano Ceramic | 印度 | 1 | $7.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $90.0K |
| 2026-04-22 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $90.0K |
| 2026-04-17 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $89.4K |
| 2026-04-17 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $89.4K |
| 2026-03-19 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $88.3K |
| 2026-03-11 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $85.4K |
| 2025-12-31 | 干蚕豆 | ESPERANCE QUALITY GRAINS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.6K |
| 2025-12-17 | 干蚕豆 | TRC INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $96.9K |
| 2025-12-12 | 干蚕豆 | ESPERANCE QUALITY GRAINS PTY LTD | 澳大利亚 | $344.4K |
| 2025-12-09 | 干蚕豆 | AGRI DIRECT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43.8K |