Anh Tue Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANH TUệ
101
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-01
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317782966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S15WV2 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | 92A - 94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH TUỆ |
| 企业英文名称 | ANH TUE COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92A - 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84586513868 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 62 | $2.07M |
| 中国 | 9 | $637.6K |
| 缅甸 | 18 | $631.8K |
| 巴基斯坦 | 11 | $223.1K |
| 美国 | 1 | $85.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi9 International | 印度 | 57 | $1.88M | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Yizhiyou Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $274.6K | 芝麻籽、花生 |
| International Impex | 巴基斯坦 | 11 | $223.1K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| ANL (S) Trading & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $218.8K | 整姜、姜黄 |
| ETG (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $212.2K | 芝麻籽 |
| Star Agro Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $167.9K | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.8K | 其他天然树脂、整孜然籽 |
| K Hyson Enterprises Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $104.0K | 其他干果、干绿豆 |
| K Win Trading & Services Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $83.4K | 其他干果、槟榔果 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $39.6K | 碾磨大米、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-01 | 其他含油籽仁 | INTERNATIONAL IMPEX | 巴基斯坦 | $17.9K |
| 2024-05-01 | 其他含油籽仁 | INTERNATIONAL IMPEX | 巴基斯坦 | $16.9K |
| 2024-04-25 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $17.7K |
| 2024-04-25 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $18.9K |
| 2024-04-23 | 其他含油籽仁 | INTERNATIONAL IMPEX | 巴基斯坦 | $16.6K |
| 2024-04-22 | 其他干果 | ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD | 缅甸 | $40.0K |
| 2024-04-19 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $19.3K |
| 2024-04-19 | 其他干果 | ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD | 缅甸 | $14.0K |
| 2024-04-19 | 其他干果 | ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD | 缅甸 | $37.7K |
| 2024-04-19 | 其他干果 | ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD | 缅甸 | $34.0K |