Anh Tue Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANH TUệ

101
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-01
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $296.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $292.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $296.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $292.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317782966
企查查编码QVN6S15WV2
成立日期2023-04-12
联系地址92A - 94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH TUỆ
企业英文名称ANH TUE COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92A - 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84586513868
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
120799其他含油籽仁
120740芝麻籽
130190其他天然树脂
121299其他食用蔬菜
080620葡萄干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度62$2.07M
中国9$637.6K
缅甸18$631.8K
巴基斯坦11$223.1K
美国1$85.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mi9 International印度57$1.88M其他干果、鲜洋葱青葱
Qingdao Yizhiyou Agricultural Technology Co., Ltd.中国2$274.6K芝麻籽、花生
International Impex巴基斯坦11$223.1K其他含油籽仁、药用植物
ANL (S) Trading & Services Pte. Ltd.新加坡6$218.8K整姜、姜黄
ETG (Qingdao) Co., Ltd.中国3$212.2K芝麻籽
Star Agro Co., Ltd.缅甸5$167.9K其他干果、鲜洋葱青葱
Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$150.8K其他天然树脂、整孜然籽
K Hyson Enterprises Co., Ltd.缅甸2$104.0K其他干果、干绿豆
K Win Trading & Services Co., Ltd.泰国4$83.4K其他干果、槟榔果
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度3$39.6K碾磨大米、其他干果

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-01其他含油籽仁INTERNATIONAL IMPEX巴基斯坦$17.9K
2024-05-01其他含油籽仁INTERNATIONAL IMPEX巴基斯坦$16.9K
2024-04-25其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$17.7K
2024-04-25其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$18.9K
2024-04-23其他含油籽仁INTERNATIONAL IMPEX巴基斯坦$16.6K
2024-04-22其他干果ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD缅甸$40.0K
2024-04-19其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$19.3K
2024-04-19其他干果ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD缅甸$14.0K
2024-04-19其他干果ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD缅甸$37.7K
2024-04-19其他干果ANL (S) TRADING & SERVICES PTE LTD缅甸$34.0K

相关企业 · 同类产品

Anh Tue Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →