SDT Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SDT VINA
206
进口笔数
236
出口笔数
$4.54M
进口金额
$8.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
21
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700889028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1T225M |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Yên Dương, Xã Khánh Dương, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SDT VINA |
| 企业英文名称 | SDT VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Yên Dương, Xã Yên Mô, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976308018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 150 | $3.49M |
| 中国 | 50 | $910.8K |
| 越南 | 7 | $134.3K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $373 |
| 刚果(金) | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 196 | $7.19M |
| 越南 | 6 | $289.1K |
| 中国 | 16 | $143.8K |
| 日本 | 12 | $135.7K |
| 美国 | 2 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indain Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $3.52M | 机织标签、塑料衣着附件 |
| Indain Co., Ltd. | 中国 | 39 | $582.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Sejung Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $133.6K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Sejung Inc. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.5K | 聚酯短纤织物、彩色化纤长丝布 |
| MOST Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 染色合成针织布、聚乙烯袋 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 染色尼龙织物、塑料衣着附件 |
| Dongil Favor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.9K | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 |
| Sejung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | 硫化橡胶绳、其他拉链 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 染色棉针织布、25-70克非织造布 |
| Indain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $657 | 轻质无纺布、非织造标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indain Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $4.90M | 棉质连衣裙、男棉裤 |
| Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $1.10M | 女式棉裤、女式合成纤维裤 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 越南 | 31 | $811.2K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Dongil Favor Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $624.6K | 婴儿棉针织品、女式合成纤维裤 |
| Indain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $252.5K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| OIO CO LTD | 韩国 | 9 | $154.4K | 女式化纤服装、男式纤维衬衫 |
| Dongil Favor Co., Ltd. | 日本 | 12 | $135.7K | 婴儿棉针织品、女棉裤 |
| Dongil Favor Co., Ltd. | 中国 | 12 | $122.9K | 婴儿棉针织品、女棉裤 |
| Kolping Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $79.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| DONGIL FAVOR CO., LTD., | 中国 | 4 | $20.9K | 婴儿棉针织品、棉针织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | INDAIN CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | INDAIN CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 染色人造纤维织物 | INDAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 染色人造纤维织物 | INDAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 染色棉针织布 | Indain Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-26 | 金属钩环 | Indain Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-03-26 | 包覆橡胶绳 | Indain Co., Ltd. | 韩国 | $239 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | Indain Co., Ltd. | 韩国 | $19 |
| 2026-03-26 | 其他人造窄幅布 | Indain Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-03-26 | 窄幅弹性织物 | Indain Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式合成纤维裤 | Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 女式棉裤 | Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 女式合成纤维裤 | Pond Group Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 女棉裤 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 女棉裤 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 婴儿棉针织品 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 婴儿棉针织品 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $939 |
| 2026-04-09 | 婴儿棉针织品 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-09 | 女棉裤 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $413 |
| 2026-04-09 | 棉针织连衣裙 | DONGIL FAVOR CO LTD | 日本 | $8.2K |