SDT Vina Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SDT VINA

206
进口笔数
236
出口笔数
$4.54M
进口金额
$8.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
21
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 6 笔出口 $285.4K · 3 笔2023-10进口 $38.8K · 2 笔出口 $294.3K · 9 笔2023-11进口 $311.5K · 7 笔出口 $47.1K · 3 笔2023-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-01进口 $244.6K · 7 笔出口 $493.1K · 6 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-03进口 $46.7K · 2 笔出口 $516.7K · 15 笔2024-04进口 $51.2K · 2 笔出口 $143.9K · 7 笔2024-05进口 $147.0K · 4 笔出口 $92.4K · 5 笔2024-06进口 $276.6K · 5 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $89.8K · 8 笔2024-08进口 $140.0K · 4 笔出口 $594.8K · 11 笔2024-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-10进口 $54.5K · 1 笔出口 $400.2K · 4 笔2024-11进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.9K · 6 笔出口 $339.1K · 6 笔2025-01进口 $92.5K · 2 笔出口 $177.9K · 3 笔2025-02进口 $187.9K · 8 笔出口 $200.1K · 4 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $508.5K · 12 笔2025-04进口 $70.7K · 6 笔出口 $258.1K · 8 笔2025-05进口 $197.4K · 15 笔出口 $96.1K · 6 笔2025-06进口 $168.8K · 7 笔出口 $92.1K · 6 笔2025-07进口 $380.8K · 16 笔出口 $127.8K · 8 笔2025-08进口 $142.7K · 6 笔出口 $477.3K · 14 笔2025-09进口 $50.8K · 6 笔出口 $222.9K · 6 笔2025-10进口 $40.1K · 7 笔出口 $533.7K · 10 笔2025-11进口 $246.3K · 9 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $104.3K · 11 笔出口 $77.8K · 7 笔2026-01进口 $56.5K · 7 笔出口 $420.4K · 9 笔2026-02进口 $151.6K · 5 笔出口 $163.2K · 7 笔2026-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $268.8K · 12 笔2026-04进口 $38.8K · 2 笔出口 $252.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 6 笔出口 $285.4K · 3 笔2023-10进口 $38.8K · 2 笔出口 $294.3K · 9 笔2023-11进口 $311.5K · 7 笔出口 $47.1K · 3 笔2023-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-01进口 $244.6K · 7 笔出口 $493.1K · 6 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-03进口 $46.7K · 2 笔出口 $516.7K · 15 笔2024-04进口 $51.2K · 2 笔出口 $143.9K · 7 笔2024-05进口 $147.0K · 4 笔出口 $92.4K · 5 笔2024-06进口 $276.6K · 5 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $89.8K · 8 笔2024-08进口 $140.0K · 4 笔出口 $594.8K · 11 笔2024-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-10进口 $54.5K · 1 笔出口 $400.2K · 4 笔2024-11进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.9K · 6 笔出口 $339.1K · 6 笔2025-01进口 $92.5K · 2 笔出口 $177.9K · 3 笔2025-02进口 $187.9K · 8 笔出口 $200.1K · 4 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $508.5K · 12 笔2025-04进口 $70.7K · 6 笔出口 $258.1K · 8 笔2025-05进口 $197.4K · 15 笔出口 $96.1K · 6 笔2025-06进口 $168.8K · 7 笔出口 $92.1K · 6 笔2025-07进口 $380.8K · 16 笔出口 $127.8K · 8 笔2025-08进口 $142.7K · 6 笔出口 $477.3K · 14 笔2025-09进口 $50.8K · 6 笔出口 $222.9K · 6 笔2025-10进口 $40.1K · 7 笔出口 $533.7K · 10 笔2025-11进口 $246.3K · 9 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $104.3K · 11 笔出口 $77.8K · 7 笔2026-01进口 $56.5K · 7 笔出口 $420.4K · 9 笔2026-02进口 $151.6K · 5 笔出口 $163.2K · 7 笔2026-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $268.8K · 12 笔2026-04进口 $38.8K · 2 笔出口 $252.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号2700889028
企查查编码QVNR1T225M
成立日期2019-04-05
联系地址Xóm Mới, thôn Yên Dương, Xã Khánh Dương, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SDT VINA
企业英文名称SDT VINA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Mới, thôn Yên Dương, Xã Yên Mô, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976308018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
392620塑料衣着附件
580632其他人造窄幅布
960719其他拉链
482110印刷标签
520839棉机织布
580620窄幅弹性织物
540761聚酯长丝织物
560410包覆橡胶绳
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620343男式化纤裤
611120婴儿棉针织品
620240化纤女式大衣
620442棉质连衣裙
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
620630女式棉衬衫
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国150$3.49M
中国50$910.8K
越南7$134.3K
泰国1$5.8K
罗马尼亚1$373
刚果(金)1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国196$7.19M
越南6$289.1K
中国16$143.8K
日本12$135.7K
美国2$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indain Co., Ltd.韩国150$3.52M机织标签、塑料衣着附件
Indain Co., Ltd.中国39$582.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Sejung Garment Co., Ltd.越南2$133.6K女式化纤裤、男式化纤裤
Sejung Inc. Co., Ltd.中国1$120.5K聚酯短纤织物、彩色化纤长丝布
MOST Co., Ltd.越南1$32.6K染色合成针织布、聚乙烯袋
Dong San Apparel Co., Ltd.中国1$27.6K染色尼龙织物、塑料衣着附件
Dongil Favor Co., Ltd.越南2$25.9K包覆橡胶绳、窄幅弹性织物
Sejung Inc. Co., Ltd.韩国1$20.0K硫化橡胶绳、其他拉链
Dong San Apparel Co., Ltd.越南2$8.9K染色棉针织布、25-70克非织造布
Indain Co., Ltd.越南3$657轻质无纺布、非织造标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indain Co., Ltd.韩国45$4.90M棉质连衣裙、男棉裤
Woojung Tex Co., Ltd.韩国86$1.10M女式棉裤、女式合成纤维裤
Linktown Korea Co., Ltd.越南31$811.2K男式化纤服装、男式化纤裤
Dongil Favor Co., Ltd.韩国23$624.6K婴儿棉针织品、女式合成纤维裤
Indain Co., Ltd.越南3$252.5K男式化纤裤、男式化纤大衣
OIO CO LTD韩国9$154.4K女式化纤服装、男式纤维衬衫
Dongil Favor Co., Ltd.日本12$135.7K婴儿棉针织品、女棉裤
Dongil Favor Co., Ltd.中国12$122.9K婴儿棉针织品、女棉裤
Kolping Co., Ltd.韩国2$79.9K男式化纤裤、女式化纤裤
DONGIL FAVOR CO., LTD.,中国4$20.9K婴儿棉针织品、棉针织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯长丝织物INDAIN CO LTD中国$15.5K
2026-04-29聚酯长丝织物INDAIN CO LTD中国$15.5K
2026-04-27染色人造纤维织物INDAIN CO LTD中国$3.8K
2026-04-27染色人造纤维织物INDAIN CO LTD中国$3.8K
2026-03-26染色棉针织布Indain Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-03-26金属钩环Indain Co., Ltd.韩国$13
2026-03-26包覆橡胶绳Indain Co., Ltd.韩国$239
2026-03-26印刷标签Indain Co., Ltd.韩国$19
2026-03-26其他人造窄幅布Indain Co., Ltd.韩国$7
2026-03-26窄幅弹性织物Indain Co., Ltd.韩国$12

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式合成纤维裤Woojung Tex Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-22女式棉裤Woojung Tex Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-04-14女式合成纤维裤Pond Group Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-09女棉裤DONGIL FAVOR CO LTD日本$1.3K
2026-04-09女棉裤DONGIL FAVOR CO LTD日本$3.0K
2026-04-09婴儿棉针织品DONGIL FAVOR CO LTD日本$3.0K
2026-04-09婴儿棉针织品DONGIL FAVOR CO LTD日本$939
2026-04-09婴儿棉针织品DONGIL FAVOR CO LTD日本$10.1K
2026-04-09女棉裤DONGIL FAVOR CO LTD日本$413
2026-04-09棉针织连衣裙DONGIL FAVOR CO LTD日本$8.2K

相关企业 · 同类产品

SDT Vina Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →