Medimap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDIMAP
113
进口笔数
1
出口笔数
$1.42M
进口金额
$1.2K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2023-04-19
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109067330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TKS7U6 |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Khu gia đình Kho 286/CVT, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIMAP |
| 企业英文名称 | MEDIMAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu gia đình Kho 286/CVT, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84987934439 |
| 邮箱 | nguyenxuantuyen.ds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $574.0K |
| 韩国 | 54 | $518.3K |
| 中国台湾 | 16 | $231.5K |
| 印度 | 7 | $39.2K |
| 美国 | 8 | $32.2K |
| 马来西亚 | 2 | $24.0K |
| 法国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genmont Biotech (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $394.5K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| Amicogen, Inc. | 韩国 | 10 | $138.8K | 蛋白质衍生物、环烷醇类 |
| GRAPE KING BIO LTD | 中国台湾 | 6 | $105.8K | 微生物毒素及培养物、其他食品制剂 |
| GENMONT BIOTECH INC | 中国台湾 | 5 | $93.2K | 微生物毒素及培养物、其他食品制剂 |
| Neo Cremar Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $69.7K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Probionic Corp | 韩国 | 6 | $62.6K | 其他食品制剂、非活性酵母 |
| Unique Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $55.8K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| Unique Biotech | 韩国 | 5 | $50.1K | 其他食品制剂 |
| GF Fermentech Inc. | 韩国 | 8 | $45.7K | 其他维生素、其他酶制剂 |
| Biogrowing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.5K | 微生物毒素及培养物、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amicogen Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 明胶及动物胶、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 其他植物提取物 | Neumed Inc. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-09 | 其他植物提取物 | Neumed Inc. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-04-28 | 蛋白质衍生物 | AMICOGEN, INC | 韩国 | $6.5K |
| 2025-04-26 | 其他食品制剂 | SYNBIO TECH INC | 中国台湾 | $8.3K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | GENMONT BIOTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-04-23 | 非活性酵母 | GENMONT BIOTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | GENMONT BIOTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-04-23 | 非活性酵母 | GENMONT BIOTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | GENMONT BIOTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | GENMONT BIOTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | AMICOGEN INC | 越南 | $1.2K |