Hop Thanh Phat Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HợP THàNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$76.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315186911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGQ9QMK |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Tòa Nhà KASATI, 270A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỢP THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP THANH PHAT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà KASATI, 270A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84917977345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $76.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-10-26 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2024-10-26 | 其他硫化橡胶制品 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-10-26 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-10-26 | 通信设备零件 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-10-26 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2024-10-26 | 通信设备零件 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2024-10-26 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-10-26 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-26 | 静止变流器 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |