Cocolife Import & Export Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ - XUấT NHậP KHẩU COCOLIFE

0
进口笔数
216
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1301110488
企查查编码QVNMWBB0Y6
成立日期2021-10-26
联系地址Thửa đất số 292, tờ bản đồ số 07, ấp Hội Thành, Xã Tân Hội, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU COCOLIFE
企业英文名称COCOLIFE IMPORT & EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 292, tờ bản đồ số 07, ấp Hội Thành, Xã Mỏ Cày, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84908649652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
560790其他绳缆
570220椰纤编织地毯
531100其他植物纤维织物
530500植物纺织纤维
460129非竹藤编织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国204$1.77M
中国4$59.6K
越南3$36.9K
保加利亚2$20.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GB Industry Co., Ltd.越南100$1.12M椰纤编织地毯、其他绳缆
LTI Co., Ltd.韩国33$179.7K重型无纺布、其他绳缆
ECO & PLAN Co., Ltd.韩国20$170.0K其他植物纤维织物、其他绳缆
XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD4$70.0K植物纺织纤维
Jayeon Chorok Co., Ltd.韩国10$58.3K其他绳缆、椰纤编织地毯
Anjeong Development Co., Ltd.韩国8$57.0K椰纤编织地毯
Pulanna Bangcho Non-Slip Mat韩国9$42.9K椰纤编织地毯、其他绳缆
J Connect Co., Ltd.韩国5$25.6K椰纤编织地毯
J Conect Co., Ltd.韩国4$19.5K椰纤编织地毯
Yajaya韩国4$15.8K其他绳缆、其他植物纤维织物

近期贸易明细

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07椰纤编织地毯ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD韩国$5.4K
2026-03-16植物纺织纤维XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD$18.5K
2026-03-02植物纺织纤维XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD$20.7K
2026-01-19植物纺织纤维XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD$12.5K
2026-01-08椰纤编织地毯ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD韩国$2.5K
2026-01-08椰纤编织地毯ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD韩国$2.9K
2026-01-08椰纤编织地毯ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD韩国$5.5K
2026-01-04植物纺织纤维XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD$18.3K
2025-12-12椰纤编织地毯ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD韩国$4.0K
2025-12-12椰纤编织地毯ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD韩国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Cocolife Import & Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →