Cocolife Import & Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ - XUấT NHậP KHẩU COCOLIFE
0
进口笔数
216
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301110488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWBB0Y6 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 292, tờ bản đồ số 07, ấp Hội Thành, Xã Tân Hội, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU COCOLIFE |
| 企业英文名称 | COCOLIFE IMPORT & EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 292, tờ bản đồ số 07, ấp Hội Thành, Xã Mỏ Cày, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84908649652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 204 | $1.77M |
| 中国 | 4 | $59.6K |
| 越南 | 3 | $36.9K |
| 保加利亚 | 2 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GB Industry Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.12M | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| LTI Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $179.7K | 重型无纺布、其他绳缆 |
| ECO & PLAN Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $170.0K | 其他植物纤维织物、其他绳缆 |
| XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD | 4 | $70.0K | 植物纺织纤维 | |
| Jayeon Chorok Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $58.3K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| Anjeong Development Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $57.0K | 椰纤编织地毯 |
| Pulanna Bangcho Non-Slip Mat | 韩国 | 9 | $42.9K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| J Connect Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $25.6K | 椰纤编织地毯 |
| J Conect Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.5K | 椰纤编织地毯 |
| Yajaya | 韩国 | 4 | $15.8K | 其他绳缆、其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 椰纤编织地毯 | ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 植物纺织纤维 | XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD | — | $18.5K |
| 2026-03-02 | 植物纺织纤维 | XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD | — | $20.7K |
| 2026-01-19 | 植物纺织纤维 | XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD | — | $12.5K |
| 2026-01-08 | 椰纤编织地毯 | ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 椰纤编织地毯 | ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 椰纤编织地毯 | ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-04 | 植物纺织纤维 | XIAMEN RUIXINDA IMP & EXP CO., LTD | — | $18.3K |
| 2025-12-12 | 椰纤编织地毯 | ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-12-12 | 椰纤编织地毯 | ANJEONG DEVELOPMENT CO., LTD | 韩国 | $3.6K |