Tan Nam Bac Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TâN NAM BắC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$78.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109111607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDP8W0W |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 58 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN NAM BẮC |
| 企业英文名称 | TAN NAM BAC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 58 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84986470665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $78.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.5K | 动物肠肚、燃料木块 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.3K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 制冷压缩机 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12.1K |
| 2025-01-08 | 制冷设备零件 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-01-08 | 其他泵和提升机 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $834 |
| 2025-01-08 | 其他钢铁结构体 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-08 | 工业热交换器 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-01-08 | 电力控制板 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-08 | 可逆热泵 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10.6K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁结构体 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-03 | 其他泵和提升机 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $834 |
| 2025-01-03 | 可逆热泵 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10.6K |