SKYLIGHTS CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYLIGHTS
22
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315939643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B934GB |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 5 Trần Cao Vân, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYLIGHTS |
| 企业英文名称 | SKYLIGHTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Trần Cao Vân, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02862926840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $19.5K |
| 菲律宾 | 6 | $11.8K |
| 中国台湾 | 10 | $4.4K |
| 英国 | 1 | $4.2K |
| 印度 | 4 | $3.3K |
| 日本 | 10 | $1.7K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
| 马来西亚 | 2 | $259 |
| 以色列 | 3 | $153 |
| 墨西哥 | 3 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | 22 | $47.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $429 |
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $429 |
| 2026-04-22 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $851 |
| 2026-04-22 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $851 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $60 |
| 2026-04-19 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $60 |
| 2026-04-19 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $104 |
| 2026-04-19 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $104 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $2.1K |