Cao Thang Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CAO THắNG
134
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601202064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBC96EF |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Số 178, Tổ 15 Khu công nghiệp Vân Chàng, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CAO THẮNG |
| 企业英文名称 | CAO THANG PRODUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 178, Tổ 15 Khu công nghiệp Vân Chàng, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết , doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | 87 | $1.67M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhuwo Ocean Going Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $709.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $206.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dongte Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 镀锌钢带、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $930 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | $2.5K |