Cao Thang Production & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CAO THắNG

134
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $243.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $243.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601202064
企查查编码QVNGBC96EF
成立日期2020-10-02
联系地址Số 178, Tổ 15 Khu công nghiệp Vân Chàng, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CAO THẮNG
企业英文名称CAO THANG PRODUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 178, Tổ 15 Khu công nghiệp Vân Chàng, Xã Nam Trực, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết , doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
721499其他钢棒
721550非合金钢棒材
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$2.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Xingye Fastener Manufactory中国87$1.67M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Zhuwo Ocean Going Industrial Co., Ltd.中国35$709.3K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd.中国11$206.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Dongte Industry Co., Ltd.中国1$32.6K镀锌钢带、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$2.5K
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$2.5K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Handan Xingye Fastener Manufactory中国$2.5K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Handan Xingye Fastener Manufactory中国$11.2K
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$2.5K
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$9.9K
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$1.2K
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$930
2026-04-22螺纹螺母Handan Xingye Fastener Manufactory中国$9.9K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Handan Xingye Fastener Manufactory中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Cao Thang Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →