B&B Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư B&B VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$578.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108793717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PCDY89 |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Tầng 1 và tầng 3, số 129B Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ B&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&B VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-TT9-2 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84989918658 |
| 邮箱 | bbinvestment.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 902129 | 牙科配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $371.3K |
| 中国香港 | 3 | $110.4K |
| 阿联酋 | 1 | $46.6K |
| 美国 | 1 | $33.1K |
| 加拿大 | 2 | $10.1K |
| 越南 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Guangda Xingye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shenzhen PSG Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.3K | 其他医疗器具 |
| GMED Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.8K | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
| Allied Trade Links Fze | 阿联酋 | 2 | $79.7K | 自粘塑料卷、医用粘性敷料 |
| Jindatong (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| MEDLE MEDICAL GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $28.2K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Shenzhen PSG Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 其他医疗器具 |
| 3Z Dental Supplies | 加拿大 | 1 | $6.8K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Samtrade Supplies | 加拿大 | 1 | $3.3K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 医用导管 | Allied Trade Links Fze | 阿联酋 | $14.0K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | Allied Trade Links Fze | 阿联酋 | $32.6K |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $60 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $126 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $8 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $460 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $168 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $24 |
| 2026-01-12 | 牙科粘固剂 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $896 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | SAMTRADE SUPPLIES | 加拿大 | $230 |