Construction & Industry Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 混凝土搅拌机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thiết Bị Công Nghiệp Cie1

87
进口笔数
44
出口笔数
$2.84M
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-14
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $191.5K · 3 笔2023-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-02进口 $300 · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $234.9K · 7 笔2024-06进口 $100.1K · 2 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-07进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $115.8K · 3 笔2024-09进口 $71.7K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $86.1K · 1 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-03进口 $128.9K · 4 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-04进口 $148.3K · 4 笔出口 $102.1K · 2 笔2025-05进口 $164.8K · 5 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-06进口 $166.8K · 3 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-07进口 $113.8K · 2 笔出口 $113.3K · 1 笔2025-08进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.1K · 4 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $191.5K · 3 笔2023-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-02进口 $300 · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $234.9K · 7 笔2024-06进口 $100.1K · 2 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-07进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $115.8K · 3 笔2024-09进口 $71.7K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $86.1K · 1 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-03进口 $128.9K · 4 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-04进口 $148.3K · 4 笔出口 $102.1K · 2 笔2025-05进口 $164.8K · 5 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-06进口 $166.8K · 3 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-07进口 $113.8K · 2 笔出口 $113.3K · 1 笔2025-08进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.1K · 4 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500303038
企查查编码QVNVR48X6E
成立日期2008-06-09
联系地址Lô 22+23, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CIE1
企业英文名称CONSTRUCTION AND INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY - CIE1
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 22+23, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842438182859
邮箱ctycie1@gmail.com
传真+842438182977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847431混凝土搅拌机
730630焊接钢管
730792螺纹钢制管件
850152750W-75kW交流电机
72162180mm以下L型钢
842839其他连续输送机
848340齿轮及变速器
681389非石棉摩擦材料
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
847431混凝土搅拌机
391732塑料管
730900钢制容器(>300升)
841370其他离心泵
850152750W-75kW交流电机
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.89M
日本38$928.9K
德国1$19.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$1.63M
菲律宾3$1.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南37$902.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Chengdu Jinrui Construction & Engineering Machinery Co., Ltd.中国14$773.7K混凝土搅拌机、其他连续输送机
SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国5$441.1K其他连续输送机、混凝土搅拌机
Jiangsu Hengjian Transmission Equipment Co., Ltd.中国13$300.1K750W-75kW交流电机、齿轮及变速器
Haomei Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$123.8K混凝土搅拌机、矿物加工机零件
SICOMA Zhuhai Co., Ltd.中国4$109.8K混凝土搅拌机、矿物加工机零件
Chengdu Jinrui Construction & Engineering Machinery Co., Ltd.古巴1$67.3K混凝土搅拌机
AVIC Intl Holdings (Zhuhai) Co., Ltd.中国4$43.4K其他连续输送机、阀门龙头
Taihei Co., Ltd.越南1$42.3K滚子链、传动部件
QLAR Europe GmbH德国1$19.3K衡器零件、其他测量仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南40$1.61M木制家具零件、工程木材
Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.菲律宾3$1.09M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Ibaraki Electric Industry Co., Ltd.日本1$30.2K钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他连续输送机SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国$12.6K
2026-04-30混凝土搅拌机SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国$69.8K
2026-04-30其他连续输送机SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-30其他连续输送机SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-30其他连续输送机SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国$12.6K
2026-04-30混凝土搅拌机SICHUAN CALET MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD中国$69.8K
2026-04-20750W-75kW交流电机JIANGSU HENG JIAN TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$7.3K
2026-04-20齿轮及变速器JIANGSU HENG JIAN TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$138
2026-04-20750W-75kW交流电机JIANGSU HENG JIAN TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-20齿轮及变速器JIANGSU HENG JIAN TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD$6.8K
2025-11-04其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$55.9K
2025-09-04其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$8.7K
2025-07-02其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$113.3K
2025-06-05其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$51.8K
2025-05-16其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$24.0K
2025-04-24其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$51.1K
2025-04-24其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$51.0K
2025-03-03其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$33.5K
2025-03-03其他钢铁结构体TAIHEI SANGYO CO LTD日本$33.5K

相关企业 · 同类产品

Construction & Industry Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →