Hai Anh Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HảI ANH VIệT NAM
29
进口笔数
360
出口笔数
$286.4K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601035755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UAHBQC |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Thôn Thi Đua, Xã Đồng Lạc, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẢI ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI ANH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Thi, Xã Yên Lập, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 4690 - Bán buôn tổng hợp 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84963317408 |
| 邮箱 | Haianhvn2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $210.1K |
| 韩国 | 2 | $48.0K |
| 越南 | 8 | $19.1K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 358 | $1.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Step Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $93.3K | 硫酸铝 |
| Jiangsu Aricen Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.8K | 钢制气罐、硝酸类 |
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $48.0K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| Inner Mongolia Pulis Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 聚乙烯醇、固体烧碱 |
| 99a4949fc3cf1653129c23a80027f234 | 1 | $19.6K | ||
| Kunshan Jingke Micro-Electronics Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 氢氟酸、过氧化氢 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 光伏组件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 光伏电池、钢制气罐 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他矿物制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 3 | $240 | 钢制气罐、其他纸废料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 114 | $717.4K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $376.3K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 43 | $317.6K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $177.6K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $164.3K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $56.5K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.8K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.7K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.5K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 硫酸铝 | LONG STEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-17 | 硫酸铝 | LONG STEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-12-10 | 硫酸铝 | LONG STEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-11-17 | 硫酸铝 | LONG STEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-10-15 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-09-18 | 硫酸铝 | LONG STEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-30 | 盐酸 | CONG TY TNHH JA SOLAR PV VIET NAM | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-30 | 盐酸 | CONG TY TNHH JA SOLAR PV VIET NAM | 中国 | $270 |
| 2025-07-30 | 过氧化氢 | Ja Solar Pv Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-07-28 | 盐酸 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-29 | 氯化铝 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-04-29 | 氯化铝 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 硫酸 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非钠亚硫酸盐 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 非钠亚硫酸盐 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 氯化铝 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $991 |