Chu Minh Hai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chu Minh Hải
9
进口笔数
0
出口笔数
$217.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105770373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3ER3DJ |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | Số 23 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHU MINH HẢI |
| 企业英文名称 | CHU MINH HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84973665115 |
| 邮箱 | denledminhhai@gmall.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $217.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.0K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-02-09 | 其他光学元件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-02-09 | 其他光学元件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |