AVER TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại A.V.E.R
11
进口笔数
0
出口笔数
$161.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603213236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6702XS |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | 1066/A, Ấp Tân Lập 2, Xã Cây Gáo, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI A.V.E.R |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1066/A, ấp Tân Lập 2, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84937495929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $161.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANRAY TRADING LTD | 中国台湾 | 6 | $155.5K | 其他农林机械、其他酶制剂 |
| Junlong Machinery Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| JW GLOBAL LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他酶制剂、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 农产品干燥机 | JUNLONG MACHINCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-07-23 | 皮带输送机 | Junlong Machinery Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $900 |
| 2024-05-03 | 电力控制板 | Junlong Machinery Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $80 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | Junlong Machinery Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $15 |
| 2024-05-03 | 其他风扇 | JUNLONG MACHINCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $125 |
| 2024-05-03 | 电热电阻器 | Junlong Machinery Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $85 |
| 2024-05-03 | 其他铝制品 | Junlong Machinery Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $20 |
| 2024-02-29 | 其他农林机械 | GUANRAY TRADING LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2024-01-31 | 其他酶制剂 | JW GLOBAL LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-01-12 | 其他风扇 | JUNLONG MACHINCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |