Newment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEWMENT

19
进口笔数
0
出口笔数
$80.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $734 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $734 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002083913
企查查编码QVND7Q1WDF
成立日期2017-11-03
联系地址Nhà Ông Nguyễn Thành, Xóm Ngọc Lâm, Xã Đức Lâm, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEWMENT
企业英文名称NEWMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà Ông Nguyễn Thành, Xóm Ngọc Lâm, Xã Đức Thịnh, Hà Tĩnh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84987716782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
8504311kVA以下变压器
852852非CRT电脑显示器
848140安全阀
848210滚珠轴承
400942带配件增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$71.9K
中国台湾3$4.7K
德国1$3.8K
捷克1$200

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国15$72.1K其他塑料制品、阀门龙头
ZwickRoell Pte. Ltd.新加坡1$3.8K非金属测试机、材料测试机零件
ZAI SHIYO ELECTRIC CO LTD中国台湾2$2.8K1kVA以下变压器
Pingxiang Fukang Import & Export Trade Co. Ltd.中国台湾1$1.9K1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25可变电阻器ZWICKROELL PTE. LTD.德国$1.5K
2025-06-25其他测量仪器ZWICKROELL PTE. LTD.德国$1.8K
2025-06-25其他电气开关ZWICKROELL PTE LTD德国$486
2025-05-21阀门龙头PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$2.7K
2025-05-21齿轮及变速器PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$1.0K
2025-05-21滚珠轴承PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$1.5K
2025-05-21仪表零件及附件PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2025-02-141kVA以下变压器Pingxiang Fukang Import & Export Trade Co. Ltd.中国台湾$1.9K
2025-01-02带配件增强橡胶管PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$5.0K
2024-10-31非CRT电脑显示器PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Newment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →