Newment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWMENT
19
进口笔数
0
出口笔数
$80.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002083913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7Q1WDF |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Nhà Ông Nguyễn Thành, Xóm Ngọc Lâm, Xã Đức Lâm, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWMENT |
| 企业英文名称 | NEWMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Ông Nguyễn Thành, Xóm Ngọc Lâm, Xã Đức Thịnh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987716782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $71.9K |
| 中国台湾 | 3 | $4.7K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
| 捷克 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $72.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| ZwickRoell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| ZAI SHIYO ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.8K | 1kVA以下变压器 |
| Pingxiang Fukang Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 可变电阻器 | ZWICKROELL PTE. LTD. | 德国 | $1.5K |
| 2025-06-25 | 其他测量仪器 | ZWICKROELL PTE. LTD. | 德国 | $1.8K |
| 2025-06-25 | 其他电气开关 | ZWICKROELL PTE LTD | 德国 | $486 |
| 2025-05-21 | 阀门龙头 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-21 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-21 | 滚珠轴承 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-21 | 仪表零件及附件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-14 | 1kVA以下变压器 | Pingxiang Fukang Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-01-02 | 带配件增强橡胶管 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-31 | 非CRT电脑显示器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |