Newland Vietnam Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 泡沫玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI NEWLAND VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107456927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX33BARN |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 103 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NEWLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWLAND VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84460278118 |
| 邮箱 | Tranngoctrung6868@gmail.com |
| 官网 | newlandjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252321 | 白水泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 110 | $1.59M |
| 中国 | 8 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 107 | $1.57M | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 泡沫玻璃制品、玻璃马赛克 |
| PT INDOCEMENT TUNGGAL PRAKARSA TBK | 印度尼西亚 | 2 | $13.4K | 白水泥、水泥熟料 |
| fdf1b41e4cd095d2d71aa4a7b724a8df | 5 | $8.0K | ||
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 白水泥、未煅烧石油焦 |
| PT MuliaGlass | 中国 | 1 | $1.6K | 泡沫玻璃制品、着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 白水泥 | PT INDOCEMENT TUNGGAL PRAKARSA TBK | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $399 |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $798 |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $798 |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 白水泥 | PT INDOCEMENT TUNGGAL PRAKARSA TBK | 印度尼西亚 | $8.0K |