CYSINA MEDICINE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CYSINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$133.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107801161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2TB5PA |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 16, LK6A, Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CYSINA |
| 企业英文名称 | CYSINA MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, LK6A, Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439963961 |
| 邮箱 | linh.nguyen@cysina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $68.3K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| RIBETO SHOJ CO.,LTD | 日本 | 1 | $65.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJ CO.,LTD | 日本 | $65.2K |
| 2024-11-27 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $38.6K |
| 2023-10-06 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $29.7K |