Phuong Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,179 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ANH 66

1,179
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 316 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $404.1K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.7K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3162021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 316 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $404.1K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.7K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900892649
企查查编码QVNX44C9F8
成立日期2023-03-10
联系地址Số 28/85, đường Đèo Giang, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH 66
企业英文名称PHUONG ANH 66 COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28/85, đường Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0966999590
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
080810鲜苹果
080830鲜梨
070960鲜辣椒/甜椒
080930鲜桃
070940鲜芹菜
070190鲜马铃薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,179$4.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国638$2.46M柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国377$1.50M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国117$467.9K柑橘、鲜洋葱青葱
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国15$71.4K其他塑料制品、塑料餐具
Pingxiang Pengman Import & Export Co., Ltd.中国8$27.8K柑橘、鲜辣椒/甜椒
Guangxi Pingxiang Fangmao Import & Export Co., Ltd.中国8$22.8K胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯
Shaanxi Shengteng Lilong Trading Co., Ltd.中国5$17.7K鲜梨
Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd.中国3$11.5K花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
Shanxi Dongcheng Agricultural Development Co., Ltd.中国2$7.7K鲜梨、其他鲜果
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国2$7.0K其他塑料制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 1,179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-31柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.5K
2023-12-31鲜苹果GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.5K
2023-12-29柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2023-12-29鲜苹果GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2023-12-29柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.5K
2023-12-28柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.5K
2023-12-28柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.5K
2023-12-27柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2023-12-26柑橘GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$3.5K
2023-12-26鲜苹果GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Phuong Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →