Phuong Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,179 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ANH 66
1,179
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX44C9F8 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Số 28/85, đường Đèo Giang, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH 66 |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH 66 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/85, đường Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0966999590 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,179 | $4.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 638 | $2.46M | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 377 | $1.50M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 117 | $467.9K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $71.4K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Pengman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.8K | 柑橘、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangxi Pingxiang Fangmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.8K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Shaanxi Shengteng Lilong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.7K | 鲜梨 |
| Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| Shanxi Dongcheng Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 鲜梨、其他鲜果 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-31 | 鲜苹果 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-29 | 鲜苹果 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-28 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-28 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-27 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-26 | 柑橘 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-26 | 鲜苹果 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |