AN QUANG PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AN QUANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$195.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601207496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFP1M2Q |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Lợi, Phường Hồng Quang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN QUANG |
| 企业英文名称 | AN QUANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84976038369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $195.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN PELANGI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $131.1K | 糖果、其他含可可食品 |
| GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | 1 | $38.1K | 糖果、其他果仁制品 |
| FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| CHAOZHOU CHAO'AN YONGCHANG PRINTING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-06 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-06 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-06 | 糖果 | GUANGDONG TIANFENG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-15 | 糖果 | XIAMEN PELANGI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-15 | 糖果 | XIAMEN PELANGI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-01-09 | 糖果 | XIAMEN PELANGI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-09 | 糖果 | XIAMEN PELANGI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |