USA NIC Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 环酰胺衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Usa - Nic
62
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303212966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DY8YB3 |
| 成立日期 | 2004-02-23 |
| 联系地址 | Lô 11D Đường C, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11D Đường C, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84837541999 |
| 邮箱 | nic.pharma@yahoo.com |
| 官网 | www.nicpharma.vn |
| 传真 | 0837543999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293721 | 甾体激素 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $3.22M |
| 印度 | 9 | $222.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $193.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Jia Lu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.11M | 灌装封口机、非泡沫橡胶密封件 |
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $611.5K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| Zhejiang Goubang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $560.5K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $340.1K | 甾体激素、甾体激素 |
| Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $293.7K | 甾体激素、甾体激素 |
| PT CAPSUGEL INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $193.6K | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
| MOREPEN LABORATORIES LIMITED | 印度 | 6 | $148.5K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Tianjin Tianyao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.2K | 甾体激素、甾体激素 |
| Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $107.0K | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
| VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED | 印度 | 2 | $62.8K | 其他杂环化合物、含氧氨基化合物 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他酶制剂 | SICHUAN BIOSYN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-14 | 甾体激素 | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-03-06 | 其他杂环化合物 | MOREPEN LABORATORIES LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-02-03 | 其他甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2025-11-27 | 红霉素类抗生素 | ZHEJIANG GOUBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $142.0K |
| 2025-10-13 | 其他铜制品 | ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-10-13 | 其他铜制品 | ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-10-13 | 其他螺纹紧固件 | ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-10-13 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-10-13 | 其他螺纹紧固件 | ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $252 |