USA NIC Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 环酰胺衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Usa - Nic

62
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $664.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $366.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $664.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $366.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303212966
企查查编码QVN8DY8YB3
成立日期2004-02-23
联系地址Lô 11D Đường C, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 11D Đường C, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84837541999
邮箱nic.pharma@yahoo.com
官网www.nicpharma.vn
传真0837543999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292429环酰胺衍生物
960200雕刻材料及制品
293339其他杂环化合物
293721甾体激素
293722甾体激素
294150红霉素类抗生素
842230灌装封口机
293729其他甾体激素
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$3.22M
印度9$222.8K
印度尼西亚7$193.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhaoqing Jia Lu Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$1.11M灌装封口机、非泡沫橡胶密封件
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国10$611.5K环酰胺衍生物、吡唑化合物
Zhejiang Goubang Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$560.5K其他抗生素、红霉素类抗生素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$340.1K甾体激素、甾体激素
Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$293.7K甾体激素、甾体激素
PT CAPSUGEL INDONESIA印度尼西亚7$193.6K雕刻材料及制品、其他塑料制品
MOREPEN LABORATORIES LIMITED印度6$148.5K其他有机化合物、其他杂环化合物
Tianjin Tianyao Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$142.2K甾体激素、甾体激素
Lonza (Thailand) Co., Ltd.泰国2$107.0K雕刻材料及制品、其他塑料制品
VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED印度2$62.8K其他杂环化合物、含氧氨基化合物

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他酶制剂SICHUAN BIOSYN PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$22.0K
2026-03-14甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$32.7K
2026-03-06其他杂环化合物MOREPEN LABORATORIES LTD中国$17.2K
2026-02-03其他甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$84.5K
2025-11-27红霉素类抗生素ZHEJIANG GOUBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$142.0K
2025-10-13其他铜制品ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$95
2025-10-13其他铜制品ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$114
2025-10-13其他螺纹紧固件ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$252
2025-10-13非泡沫橡胶密封件ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$280
2025-10-13其他螺纹紧固件ZHAOQING JIA LU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$252

相关企业 · 同类产品

USA NIC Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →