Hai Phong Port Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CảNG HảI PHòNG
- 邮箱108
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
171
进口笔数
1
出口笔数
$9.04M
进口金额
$301
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-02-10
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201753645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97CSNBP |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Lô KB1-1, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CẢNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842253814366 |
| 邮箱 | info@haiphongportservices.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 261590 | 铌钽钒矿砂 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 71 | $4.43M |
| 俄罗斯 | 29 | $1.84M |
| 意大利 | 35 | $1.50M |
| 德国 | 15 | $533.0K |
| 印度 | 3 | $228.9K |
| 匈牙利 | 7 | $178.3K |
| 波兰 | 4 | $155.4K |
| 墨西哥 | 1 | $71.5K |
| 比利时 | 1 | $51.3K |
| 美国 | 3 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $301 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Migliorini International GmbH | 德国 | 58 | $3.03M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Parker | 巴西 | 46 | $2.80M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Parker | 意大利 | 18 | $768.0K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Parker | 俄罗斯 | 10 | $693.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 10 | $671.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Parker | 德国 | 13 | $480.4K | 冷冻猪杂、发动机空气滤清器 |
| Taiyang International Inc. | 印度 | 3 | $228.9K | 冻去骨牛肉、牛肉制品 |
| MK ASTRA | 俄罗斯 | 3 | $95.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Parker | 美国 | 2 | $50.5K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
| Parker | 匈牙利 | 2 | $46.0K | 冷冻猪杂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | 1 | $301 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他电气设备 | MINAMI CO., LTD. | 日本 | $328 |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2024-11-12 | 冷冻猪杂 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 俄罗斯 | $38.6K |
| 2024-11-12 | 冷冻猪杂 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 俄罗斯 | $24.3K |
| 2024-11-12 | 冷冻猪杂 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 俄罗斯 | $38.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | $50 |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | $50 |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | $50 |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | $50 |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | $50 |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | DENBA JAPAN CO., LTD | 日本 | $50 |