Dashu Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG DASHU
30
进口笔数
57
出口笔数
$222.8K
进口金额
$697.0K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-02-26
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202105686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK7NY65 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Thạch Lựu III (tại nhà xưởng ông Nguyễn Văn Tường), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG DASHU |
| 企业英文名称 | DASHU AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạch Lựu III (tại nhà xưởng ông Nguyễn Văn Tường), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0965284999 |
| 邮箱 | phamtinh17021970@iCloud.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $222.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $697.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAFEL HK LTD | 中国香港 | 8 | $78.7K | 其他风扇、电力控制板 |
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $63.7K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Shengdongji International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Foshan Oumeike Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.2K | 液压直线马达、其他往复泵 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $379.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $163.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $81.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 钢铁门窗 | DONGGUAN SHENGDONGJI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN SHENGDONGJI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | DONGGUAN SHENGDONGJI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-08 | 窗式/壁挂空调 | DONGGUAN SHENGDONGJI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 减压阀 | DONGGUAN SHENGDONGJI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-12-23 | 塑料管件 | DAFEL HK LTD | 中国 | $31 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | DAFEL HK LTD | 中国 | $486 |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | DAFEL HK LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-23 | 铝板/片 | DAFEL HK LTD | 中国 | $456 |
| 2025-12-23 | 塑料管件 | DAFEL HK LTD | 中国 | $65 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-02-26 | 镀锌钢丝网 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁管材 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $584 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁管材 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $584 |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-25 | 镀锌钢丝网 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-01-17 | 纺织水龙软管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-17 | 气体过滤机械 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |