Dashu Automatic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG DASHU

33
进口笔数
61
出口笔数
$284.3K
进口金额
$701.7K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 2 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $68.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-05进口 $23.2K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $274.0K · 6 笔2025-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $33.5K · 6 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $45.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 2 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $68.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-05进口 $23.2K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $274.0K · 6 笔2025-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $33.5K · 6 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $45.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202105686
企查查编码QVNXK7NY65
成立日期2021-05-25
联系地址Thôn Thạch Lựu III (tại nhà xưởng ông Nguyễn Văn Tường), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG DASHU
企业英文名称DASHU AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thạch Lựu III (tại nhà xưởng ông Nguyễn Văn Tường), Xã An Hưng, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话0965284999
邮箱phamtinh17021970@iCloud.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
853710电力控制板
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
842619运输起重机
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
841350其他往复泵
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
841459其他风扇
853710电力控制板
320990水性聚合物涂料
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
760900铝制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$284.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$701.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$113.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
DAFEL HK LTD中国香港9$82.5K其他风扇、电力控制板
Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$63.7K多层涂布纸板、其他钢铁制品
Dongguan Shengdongji International Logistics Co., Ltd.中国3$12.4K电力控制板、钢铁门窗
Foshan Oumeike Automation Technology Co., Ltd.中国1$11.1K制鞋机械、皮革机械零件
Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd.古巴1$1.2K液压直线马达、其他往复泵

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$379.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南14$163.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
KSTAR (Vietnam) Co., Ltd.越南6$81.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南2$45.3K通信设备零件、其他塑料制品
AMI Garden Tools Co., Ltd.越南1$11.0K其他塑料制品、其他铝制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南6$10.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam United Co., Ltd.越南4$4.5K合金钢棒材、其他钢铁制品
Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南2$2.9K镀锌钢带、合金钢扁轧材
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南4$2.7K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他离心泵Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-17聚丙烯塑料Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$770
2026-06-17聚丙烯硬管Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$400
2026-06-17分析仪器Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$207
2026-06-17其他焊接机Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$740
2026-06-17分析仪器Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$296
2026-06-17聚丙烯塑料Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-17聚丙烯塑料Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-17300升以上塑料容器Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$548
2026-06-17聚丙烯塑料Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$200

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19钢制容器(>300升)Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-17钢制容器(>300升)Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-10非办公金属家具Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南$827
2026-06-08非办公金属家具Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南$827
2026-02-26钢铁螺钉螺栓G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-02-26丙烯酸/乙烯涂料G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-02-26镀锌钢丝网G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-02-26其他钢铁管材G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$584
2026-02-25其他钢铁管材G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$584
2026-02-25钢铁螺钉螺栓G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$31

相关企业 · 同类产品

Dashu Automatic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →