PHOENIX ASIA CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHượNG HOàNG á CHâU
8
进口笔数
0
出口笔数
$99.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102778663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9F3R55 |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 47/4, ngõ 47 đường Nguyên Hồng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842437765115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $59.2K |
| 中国 | 4 | $40.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 8 | $99.4K | 其他医疗器具、硫化橡胶医疗用品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $816 |
| 2025-12-16 | 硫化橡胶医疗用品 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $272 |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-12-16 | 硫化橡胶医疗用品 | JAYLER INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |