Da Kim Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐA KIM
10
进口笔数
82
出口笔数
$263.9K
进口金额
$679.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108289570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV13UGB |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Số 50 Đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐA KIM |
| 企业英文名称 | DA KIM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84988008966 |
| 邮箱 | congnghedakim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $263.1K |
| 美国 | 4 | $650 |
| 印度 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $346.8K |
| 美国 | 14 | $173.5K |
| 日本 | 15 | $158.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 51ee8c959ac429e8ccf6747884fdc5d9 | 2 | $164.1K | ||
| Bernhardt Furniture Co. | 中国 | 1 | $98.8K | 聚酯短纤机织物、PVC涂层织物 |
| Bernhardt Furniture Co., Inc. | 美国 | 1 | $391 | 木制座椅零件、PVC涂层织物 |
| Bernhardt Furniture Co. | 美国 | 2 | $190 | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Comfortable Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Artron Hong Kong Co., Ltd. | 日本 | 1 | $90 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Metaltech Design Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $90 | 非办公金属家具、金属办公家具 |
| BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | 1 | $70 | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $323.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Shinwa Engineering Co., Ltd. | 日本 | 15 | $158.9K | 电气装置零件、其他锌制品 |
| Dayco Industries, LLC | 美国 | 3 | $88.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Bernhardt Furniture Co., Inc. | 美国 | 7 | $71.4K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Shinwa Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 其他锌制品 |
| Engineered Controls International | 美国 | 2 | $13.2K | 泵零件、阀门零件 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Bernhardt Design | 美国 | 2 | $648 | 木制座椅零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 金属建筑配件 | ARTRON HONG KONG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $1 |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $10 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $15 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $1 |
| 2026-02-03 | 家具配件 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $2 |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $5 |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $1 |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $1 |
| 2026-02-03 | 贱金属脚轮 | BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD | 美国 | $2 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $591 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $591 |