Da Kim Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他锌制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐA KIM

10
进口笔数
82
出口笔数
$263.9K
进口金额
$679.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $90 · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $391 · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-04进口 $98.8K · 1 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-06进口 $179 · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 7 笔2026-01进口 $164.1K · 2 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-02进口 $70 · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-03进口 $90 · 1 笔出口 $115 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $90 · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $391 · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-04进口 $98.8K · 1 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-06进口 $179 · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 7 笔2026-01进口 $164.1K · 2 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-02进口 $70 · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-03进口 $90 · 1 笔出口 $115 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108289570
企查查编码QVNPV13UGB
成立日期2018-05-23
联系地址Số 50 Đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐA KIM
企业英文名称DA KIM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 50 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84988008966
邮箱congnghedakim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
830242家具配件
848049金属模具(非注塑)
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
392630塑料配件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
761699其他铝制品
848049金属模具(非注塑)
848190阀门零件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$263.1K
美国4$650
印度1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$346.8K
美国14$173.5K
日本15$158.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
51ee8c959ac429e8ccf6747884fdc5d92$164.1K
Bernhardt Furniture Co.中国1$98.8K聚酯短纤机织物、PVC涂层织物
Bernhardt Furniture Co., Inc.美国1$391木制座椅零件、PVC涂层织物
Bernhardt Furniture Co.美国2$190软垫木座椅、木制座椅
Comfortable Plastics Co., Ltd.中国1$108汽车座椅零件、塑料配件
Artron Hong Kong Co., Ltd.日本1$90自粘塑料卷、自粘塑料片
Metaltech Design Pvt. Ltd.印度1$90非办公金属家具、金属办公家具
BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国1$70汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南50$323.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Shinwa Engineering Co., Ltd.日本15$158.9K电气装置零件、其他锌制品
Dayco Industries, LLC美国3$88.3K铝合金型材、铝合金型材
Bernhardt Furniture Co., Inc.美国7$71.4K其他木家具、非木制家具件
Shinwa Engineering Co., Ltd.越南2$17.1K其他锌制品
Engineered Controls International美国2$13.2K泵零件、阀门零件
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南1$6.4K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Bernhardt Design美国2$648木制座椅零件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23金属建筑配件ARTRON HONG KONG CO LTD中国$90
2026-02-03其他塑料制品BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$1
2026-02-03铝制结构体及部件BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$10
2026-02-03其他钢铁制品BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$15
2026-02-03其他塑料制品BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$1
2026-02-03家具配件BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$2
2026-02-03铝制结构体及部件BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$5
2026-02-03钢铁螺钉螺栓BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$1
2026-02-03钢铁螺钉螺栓BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$1
2026-02-03贱金属脚轮BERNHARDT FURNITURE COMPANY LTD美国$2

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$159
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$662
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$662
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$159
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$118
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$591
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$118
2026-04-17其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$591

相关企业 · 同类产品

Da Kim Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →