Dau Dau Pet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DâU DâU PET
27
进口笔数
0
出口笔数
$383.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108143821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU9EQWU |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂU DÂU PET |
| 企业英文名称 | DAU DAU PET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977906663 |
| 邮箱 | daudaupetshop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $383.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.1K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.0K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.6K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.4K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.2K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 2 | $15.8K | ||
| EZ Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |