Dear Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DEAR VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$157.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314657540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RVKB4V |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Số 35 Đường số 1, Cư Xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DEAR SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường số 1, Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938464838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $130.2K |
| 韩国 | 2 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jingjia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $125.0K | 其他涂布纸、其他人造窄幅布 |
| JIP International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.1K | 人造纤维无纺布、上光透明纸 |
| Jiangxi Polya Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 聚丙烯塑料、其他涂布纸 |
| Yiwu Jingjia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他人造窄幅布、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-04 | 其他人造窄幅布 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-02-04 | 非贱金属仿首饰 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-04 | 其他人造窄幅布 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-02-04 | 其他人造窄幅布 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-12-25 | 其他人造窄幅布 | YIWU JINGJIA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $153 |