Soki Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOKI VINA
11
进口笔数
1
出口笔数
$56.4K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-01-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202105767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDKVG4C |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Thôn 7 (tại nhà ông Nguyễn Viết Trung), Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOKI VINA |
| 企业英文名称 | SOKI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7 (tại nhà ông Nguyễn Viết Trung), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84909144668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 10 | $51.0K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| OG Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.4K | 碱性染料、分散染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2026-01-05 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2025-08-25 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2025-05-07 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2025-01-22 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2024-09-05 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 粘土及膨润土 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |