128 Tan Cang Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Cảng 128 - Hải Phòng
- 邮箱1
178
进口笔数
0
出口笔数
$8.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200870931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4Q8JE3 |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | Hạ Đoạn, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN CẢNG 128 - HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG - 128 TAN CANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Hạ Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02253262666 |
| 邮箱 | tancang128@haiphong.com.vn |
| 官网 | www.tancang128.com.vn |
| 传真 | 02253769686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 920亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $6.26M |
| 韩国 | 3 | $1.70M |
| 保加利亚 | 4 | $298.1K |
| 印度尼西亚 | 9 | $178.6K |
| 德国 | 1 | $58.2K |
| 新西兰 | 1 | $27.6K |
| 中国台湾 | 2 | $15.9K |
| 日本 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayi Industry Co., Ltd. | 越南 | 90 | $3.15M | 橡胶促进剂、石油树脂 |
| GNC Energy Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.70M | 375kVA以上柴油发电机组、其他钢铁制品 |
| Shenzhen H&T New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.11M | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 |
| Chongqing Xinqianwei Technologies Co., Ltd. | 中国 | 27 | $773.4K | 橡胶促进剂、人造蜡 |
| Harmony Chem Enterprise Ltd. | 中国 | 10 | $467.4K | 重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Chongqing Jiayue Man Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $386.9K | 橡胶促进剂、石油树脂 |
| BALEV EOOD | 保加利亚 | 4 | $298.1K | 室内香水、圆珠笔 |
| Win Win Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.3K | 有机过氧化物 |
| Hing Lung Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $85.4K | 工业脂肪酸 |
| Rhaycom Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $906 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $906 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 棕榈/硬脂酸 | XIAMEN MINYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-15 | 棕榈/硬脂酸 | XIAMEN MINYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.0K |